拉閒篇兒 lạp gian thiên nhi Hán Việt: lạp gian thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 閒 (gian) + 篇 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp gian thiên nhiCấu tạo拉 + 閒 + 篇 + 兒 · lạp + gian + thiên + nhi nghĩa thành phần: lạp + gian + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 拉閑篇兒 ā xiánpiānr ►See lā xiánpiān