拊膺頓足 fǔ yīng dùn zú · phụ ưng đốn túc Hán Việt: phụ ưng đốn túc · Pinyin: fǔ yīng dùn zú Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 膺 (ưng) + 頓 (đốn) + 足 (túc)Pinyinfǔ yīng dùn zúHán Việtphụ ưng đốn túcCấu tạo拊 + 膺 + 頓 + 足 · phụ + ưng + đốn + túc nghĩa thành phần: phụ + ưng + đốn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捶胸跺脚。形容哀痛之极。Tân Hoa Tự Điển 1.捶胸跺脚。形容哀痛之极。