拊膺顿足
phụ ưng đốn túc
Hán Việt: phụ ưng đốn túc · Pinyin: fǔ yīng dùn zú
Tổng quan
1.捶胸跺脚。形容哀痛之极。
拍捶胸膛,跺著兩腳。形容悲憤難以自抑。明.沈鯨《雙珠記》第五齣:「離懷種種,行蹤洶洶,嘆骨肉拊膺頓足,曷勝哀痛。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.捶胸跺脚。形容哀痛之极。
Hán Việt: phụ ưng đốn túc · Pinyin: fǔ yīng dùn zú
1.捶胸跺脚。形容哀痛之极。
拍捶胸膛,跺著兩腳。形容悲憤難以自抑。明.沈鯨《雙珠記》第五齣:「離懷種種,行蹤洶洶,嘆骨肉拊膺頓足,曷勝哀痛。」