拊髀雀躍

fǔ bì què yuè phụ bễ tước dược

Hán Việt: phụ bễ tước dược · Pinyin: fǔ bì què yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (bễ) + (tước) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拊:拍;髀:大腿。拍着大腿,象麻雀似地跳跃。形容非常高兴的样子。