抛妻别子 phao thê biệt tử Hán Việt: phao thê biệt tử Tổng quan Bỏ vợ bỏ con Cấu tạo: 抛 (phao) + 妻 (thê) + 别 (biệt) + 子 (tử)Hán Việtphao thê biệt tửCấu tạo抛 + 妻 + 别 + 子 · phao + thê + biệt + tử nghĩa thành phần: phao + thê + biệt + tử Nghĩa ViệtCihui Bỏ vợ bỏ conTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 離開家庭,與親人分別。如:「為了開創事業,不得不暫時拋妻別子,遠離家鄉。」