拋小引大 phao tiểu dẫn đại Hán Việt: phao tiểu dẫn đại Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 小 (tiểu) + 引 (dẫn) + 大 (đại)Hán Việtphao tiểu dẫn đạiCấu tạo拋 + 小 + 引 + 大 · phao + tiểu + dẫn + đại nghĩa thành phần: phao + tiểu + dẫn + đại Nghĩa EngCihui 拋小引大 āoxiǎoyǐndà f.e. throw out a minnow to catch a whale