拋棄某物 phao khí mỗ vật Hán Việt: phao khí mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 棄 (khí) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtphao khí mỗ vậtCấu tạo拋 + 棄 + 某 + 物 · phao + khí + mỗ + vật nghĩa thành phần: phao + khí + mỗ + vật Nghĩa EngCihui give sth. the dogs