拋物盤天線
phao vật bàn thiên tuyến
Hán Việt: phao vật bàn thiên tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 拋 (phao) + 物 (vật) + 盤 (bàn) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 拋物盤天線 āowù-pán tiānxiàn n. parabolic-dish antenna
Hán Việt: phao vật bàn thiên tuyến
Cấu tạo: 拋 (phao) + 物 (vật) + 盤 (bàn) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)