拋諸九霄 phao chư cửu tiêu Hán Việt: phao chư cửu tiêu Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 諸 (chư) + 九 (cửu) + 霄 (tiêu)Hán Việtphao chư cửu tiêuCấu tạo拋 + 諸 + 九 + 霄 · phao + chư + cửu + tiêu nghĩa thành phần: phao + chư + cửu + tiêu Nghĩa EngCihui 拋諸九霄 āozhūjiǔxiāo f.e. cast to the winds