拋鄉離井 pāo xiāng lí jǐng · phao hương li tỉnh Hán Việt: phao hương li tỉnh · Pinyin: pāo xiāng lí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 鄉 (hương) + 離 (li) + 井 (tỉnh)Pinyinpāo xiāng lí jǐngHán Việtphao hương li tỉnhCấu tạo拋 + 鄉 + 離 + 井 · phao + hương + li + tỉnh nghĩa thành phần: phao + hương + li + tỉnh