拌海帶絲 bàn hǎi dài sī · phan hải đái ti Hán Việt: phan hải đái ti · Pinyin: bàn hǎi dài sī Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 海 (hải) + 帶 (đái) + 絲 (ti)Pinyinbàn hǎi dài sīHán Việtphan hải đái tiCấu tạo拌 + 海 + 帶 + 絲 · phan + hải + đái + ti nghĩa thành phần: phan + hải + đái + ti