拌种机

phan chủng ki

Hán Việt: phan chủng ki

Tổng quan

Cấu tạo: 拌 (phan) + 種 (chủng) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy trộn hạt giống
  • Biên soạn seed mixing machine M:¹jià

Eng

  • Cihui 拌種機 ànzhǒngjī n. seed mixing machine M:¹jià
  • Tần suất từ n. seed mixing machine M:¹jià

Từ liên quan

Gần nghĩa

拌种 · 种机关枪