拌脣撅嘴 bàn chún juē zuǐ · phan thần quyệt chủy Hán Việt: phan thần quyệt chủy · Pinyin: bàn chún juē zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 脣 (thần) + 撅 (quyệt) + 嘴 (chủy)Pinyinbàn chún juē zuǐHán Việtphan thần quyệt chủyCấu tạo拌 + 脣 + 撅 + 嘴 · phan + thần + quyệt + chủy nghĩa thành phần: phan + thần + quyệt + chủy