拌蒜加蔥 bàn suàn jiā cōng · phan toán gia thông Hán Việt: phan toán gia thông · Pinyin: bàn suàn jiā cōng Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 蒜 (toán) + 加 (gia) + 蔥 (thông)Pinyinbàn suàn jiā cōngHán Việtphan toán gia thôngCấu tạo拌 + 蒜 + 加 + 蔥 · phan + toán + gia + thông nghĩa thành phần: phan + toán + gia + thông