拌蘿蔔苗 bàn luó bo miáo · phan la bặc miêu Hán Việt: phan la bặc miêu · Pinyin: bàn luó bo miáo Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 苗 (miêu)Pinyinbàn luó bo miáoHán Việtphan la bặc miêuCấu tạo拌 + 蘿 + 蔔 + 苗 · phan + la + bặc + miêu nghĩa thành phần: phan + la + bặc + miêu