拍人馬屁 phách nhân mã thí Hán Việt: phách nhân mã thí Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 人 (nhân) + 馬 (mã) + 屁 (thí)Hán Việtphách nhân mã thíCấu tạo拍 + 人 + 馬 + 屁 · phách + nhân + mã + thí nghĩa thành phần: phách + nhân + mã + thí Nghĩa EngCihui 拍人馬屁 āi rén mǎpì v.p. ingratiate oneself with sb.