拍几下掌 phách kỉ hạ chưởng Hán Việt: phách kỉ hạ chưởng Tổng quan Vỗ tay mấy cái Cấu tạo: 拍 (phách) + 几 (kỉ) + 下 (hạ) + 掌 (chưởng)Hán Việtphách kỉ hạ chưởngCấu tạo拍 + 几 + 下 + 掌 · phách + kỉ + hạ + chưởng nghĩa thành phần: phách + kỉ + hạ + chưởng Nghĩa ViệtCihui Vỗ tay mấy cái