拍卖市场

phách mại thị tràng

Hán Việt: phách mại thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 拍 (phách) + 賣 (mại) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường đấu giá
  • Biên soạn auction market

Eng

  • Cihui 拍賣市場 āimài shìchǎng n. auction market
  • Tần suất từ n. auction market

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热