拍合週期 phách hợp chu kì Hán Việt: phách hợp chu kì Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 合 (hợp) + 週 (chu) + 期 (kì)Hán Việtphách hợp chu kìCấu tạo拍 + 合 + 週 + 期 · phách + hợp + chu + kì nghĩa thành phần: phách + hợp + chu + kì Nghĩa EngCihui 拍合周期 āihé zhōuqī n. <phy.> beat period