拍地一聲打
phách địa nhất thanh đả
Hán Việt: phách địa nhất thanh đả
Tổng quan
cú đánh mạnh; đòn đau, (từ lóng) phần, đánh mạnh, đánh đau, (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)
Cấu tạo: 拍 (phách) + 地 (địa) + 一 (nhất) + 聲 (thanh) + 打 (đả)
Nghĩa
Việt
- Cihui cú đánh mạnh; đòn đau, (từ lóng) phần, đánh mạnh, đánh đau, (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)