拍它字節 pāitāzìjié · phách tha tự tiết Hán Việt: phách tha tự tiết · Pinyin: pāitāzìjié Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 它 (tha) + 字 (tự) + 節 (tiết)PinyinpāitāzìjiéHán Việtphách tha tự tiếtCấu tạo拍 + 它 + 字 + 節 · phách + tha + tự + tiết nghĩa thành phần: phách + tha + tự + tiết Nghĩa EngCihui petabyte