拍岸浪花

phách ngạn lãng hoa

Hán Việt: phách ngạn lãng hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (ngạn) + (lãng) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拍岸浪花 āi'àn lànghuā n. surf