拍岸浪花

phách ngạn lãng hoa

Hán Việt: phách ngạn lãng hoa

Tổng quan

Cấu tạo: 拍 (phách) + 岸 (ngạn) + 浪 (lãng) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọt sóng
  • Biên soạn 拍岸浪花 āi'àn lànghuā n. surf

Eng

  • Cihui 拍岸浪花 āi'àn lànghuā n. surf

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍岸浪 · 浪花的 · 浪花儿