拍手和哥 phách thủ hòa ca Hán Việt: phách thủ hòa ca Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 手 (thủ) + 和 (hòa) + 哥 (ca)Hán Việtphách thủ hòa caCấu tạo拍 + 手 + 和 + 哥 · phách + thủ + hòa + ca nghĩa thành phần: phách + thủ + hòa + ca Nghĩa EngCihui 拍手和哥 āishǒuhègē f.e. clap and join in the chorus