拍手大笑 phách thủ đại tiếu Hán Việt: phách thủ đại tiếu Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 手 (thủ) + 大 (đại) + 笑 (tiếu)Hán Việtphách thủ đại tiếuCấu tạo拍 + 手 + 大 + 笑 · phách + thủ + đại + tiếu nghĩa thành phần: phách + thủ + đại + tiếu Nghĩa EngCihui 拍手大笑 āishǒudàxiào f.e. clap and laugh loudly