拍手成交 phách thủ thành giao Hán Việt: phách thủ thành giao Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 手 (thủ) + 成 (thành) + 交 (giao)Hán Việtphách thủ thành giaoCấu tạo拍 + 手 + 成 + 交 · phách + thủ + thành + giao nghĩa thành phần: phách + thủ + thành + giao Nghĩa EngCihui 拍手成交 āishǒuchéngjiāo f.e. strike (hands upon) a bargain