拍手打掌

pāi shǒu dǎ zhǎng phách thủ đả chưởng

Hán Việt: phách thủ đả chưởng · Pinyin: pāi shǒu dǎ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (thủ) + (đả) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍手鼓掌。极言兴奋﹑激动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拍手鼓掌。极言兴奋﹑激动。