拍手贊成

phách thủ tán thành

Hán Việt: phách thủ tán thành

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (thủ) + (tán) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拍手贊成 āishǒuzànchéng f.e. clap one's hands in approval