拍掌稱快 pāi zhǎng chēng kuài · phách chưởng xưng khoái Hán Việt: phách chưởng xưng khoái · Pinyin: pāi zhǎng chēng kuài Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 掌 (chưởng) + 稱 (xưng) + 快 (khoái)Pinyinpāi zhǎng chēng kuàiHán Việtphách chưởng xưng khoáiCấu tạo拍 + 掌 + 稱 + 快 · phách + chưởng + xưng + khoái nghĩa thành phần: phách + chưởng + xưng + khoái