拍板定案 pāi bǎn dìng àn · phách bản định án Hán Việt: phách bản định án · Pinyin: pāi bǎn dìng àn Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 板 (bản) + 定 (định) + 案 (án)Pinyinpāi bǎn dìng ànHán Việtphách bản định ánCấu tạo拍 + 板 + 定 + 案 · phách + bản + định + án nghĩa thành phần: phách + bản + định + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻作出决定。