拍板成交
phách bản thành giao
Hán Việt: phách bản thành giao · Pinyin: pāi bǎn chéng jiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻交易成立或事情达成协议。
Eng
- Cihui 拍板成交 āibǎnchéngjiāo f.e. clinch a deal
Hán Việt: phách bản thành giao · Pinyin: pāi bǎn chéng jiāo