拍案叫绝

pāi àn jiào jué phách án khiếu tuyệt

Hán Việt: phách án khiếu tuyệt · Pinyin: pāi àn jiào jué

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (án) + (khiếu) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍桌子叫好。形容赞赏至极。语本唐田颖《博浪沙行序》"不禁拍案呼奇。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拍桌子叫好。形容赞赏至极。语本唐田颖《博浪沙行序》"不禁拍案呼奇。"