拍案大叫 phách án đại khiếu Hán Việt: phách án đại khiếu Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 案 (án) + 大 (đại) + 叫 (khiếu)Hán Việtphách án đại khiếuCấu tạo拍 + 案 + 大 + 叫 · phách + án + đại + khiếu nghĩa thành phần: phách + án + đại + khiếu Nghĩa EngCihui 拍案大叫 āi'àndàjiào f.e. bang the table and roar