拍案驚奇

pāi àn jīng qí phách án kinh kì

Hán Việt: phách án kinh kì · Pinyin: pāi àn jīng qí

Tổng quan

đập bàn kinh ngạc (thành ngữ) | tuyệt vời! | kinh ngạc!

Cấu tạo: (phách) + (án) + (kinh) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập bàn kinh ngạc (thành ngữ) | tuyệt vời! | kinh ngạc!

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对奇异的事情拍着桌子惊叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对奇异的事情拍着桌子惊叹。明末凌蒙初有拟话本《初刻拍案惊奇》﹑《二刻拍案惊奇》。

Eng

  • CC-CEDICT to slap the table in amazement (idiom); wonderful!|amazing!
  • Cihui 拍案驚奇 āi'ànjīngqí f.e. strike the table in surprise.