拍案稱奇 pāi àn chēng qí · phách án xưng kì Hán Việt: phách án xưng kì · Pinyin: pāi àn chēng qí Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 案 (án) + 稱 (xưng) + 奇 (kì)Pinyinpāi àn chēng qíHán Việtphách án xưng kìCấu tạo拍 + 案 + 稱 + 奇 · phách + án + xưng + kì nghĩa thành phần: phách + án + xưng + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇:特殊的。对奇异的事情拍着桌子惊叹。