拍案稱快

phách án xưng khoái

Hán Việt: phách án xưng khoái

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (án) + (xưng) + (khoái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拍案稱快 āi'ànchēngkuài f.e. slap the table and applaud