拍案驚奇

pāi àn jīng qí phách án kinh kì

Hán Việt: phách án kinh kì · Pinyin: pāi àn jīng qí

Tổng quan

đập bàn kinh ngạc (thành ngữ) | tuyệt vời! | kinh ngạc!

Cấu tạo: (phách) + (án) + (kinh) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập bàn kinh ngạc (thành ngữ) | tuyệt vời! | kinh ngạc!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。明凌濛初作,十八卷。分初刻、二刻,合稱為「二拍」。初刻全言人事,二刻則多涉鬼神。

Eng

  • CC-CEDICT to slap the table in amazement (idiom); wonderful!|amazing!
  • Cihui 拍案驚奇 āi'ànjīngqí f.e. strike the table in surprise.