拍桌打凳

pāi zhuō dǎ dèng phách trác đả đắng

Hán Việt: phách trác đả đắng · Pinyin: pāi zhuō dǎ dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (trác) + (đả) + (đắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言愤怒或发怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言愤怒或发怒。

Eng

  • Cihui 拍桌打凳 āizhuōdǎdèng f.e. strike the table and the stool