拍翅秧雞 phách sí ương kê Hán Việt: phách sí ương kê Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 翅 (sí) + 秧 (ương) + 雞 (kê)Hán Việtphách sí ương kêCấu tạo拍 + 翅 + 秧 + 雞 · phách + sí + ương + kê nghĩa thành phần: phách + sí + ương + kê Nghĩa EngCihui 拍翅秧雞 āichìyāngjī f.e. <zoo.> clapper rail