拍老腔兒 phách lão khang nhi Hán Việt: phách lão khang nhi Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 老 (lão) + 腔 (khang) + 兒 (nhi)Hán Việtphách lão khang nhiCấu tạo拍 + 老 + 腔 + 兒 · phách + lão + khang + nhi nghĩa thành phần: phách + lão + khang + nhi Nghĩa EngCihui 拍老腔兒 āi lǎoqiāng'er v.o. resume one's habitual style