拍老腔兒

phách lão khang nhi

Hán Việt: phách lão khang nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lão) + (khang) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倚老賣老。如:「聽他幾次評論,總感覺有些在拍老腔兒。」

Eng

  • Cihui 拍老腔兒 āi lǎoqiāng'er v.o. resume one's habitual style