拍腦門兒 pāi nǎo mén ér · phách não môn nhi Hán Việt: phách não môn nhi · Pinyin: pāi nǎo mén ér Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 腦 (não) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Pinyinpāi nǎo mén érHán Việtphách não môn nhiCấu tạo拍 + 腦 + 門 + 兒 · phách + não + môn + nhi nghĩa thành phần: phách + não + môn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍脑袋。