拍膝而哥 phách tất nhi ca Hán Việt: phách tất nhi ca Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 膝 (tất) + 而 (nhi) + 哥 (ca)Hán Việtphách tất nhi caCấu tạo拍 + 膝 + 而 + 哥 · phách + tất + nhi + ca nghĩa thành phần: phách + tất + nhi + ca Nghĩa EngCihui 拍膝而哥 āixī'érgē f.e. sing, beating time on one's knees