拍賣價格 pāi mài jià gé · phách mại giá cách Hán Việt: phách mại giá cách · Pinyin: pāi mài jià gé Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 賣 (mại) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinpāi mài jià géHán Việtphách mại giá cáchCấu tạo拍 + 賣 + 價 + 格 · phách + mại + giá + cách nghĩa thành phần: phách + mại + giá + cách