拍馬奉承 phách mã phụng thừa Hán Việt: phách mã phụng thừa Tổng quan Cấu tạo: 拍 (phách) + 馬 (mã) + 奉 (phụng) + 承 (thừa)Hán Việtphách mã phụng thừaCấu tạo拍 + 馬 + 奉 + 承 · phách + mã + phụng + thừa nghĩa thành phần: phách + mã + phụng + thừa Nghĩa EngCihui 拍馬奉承 āimǎfèngchéng f.e. lick's sb's boots; flatter