拍馬屁者

phách mã thí giả

Hán Việt: phách mã thí giả

Tổng quan

(động vật học) giống chó xpanhơn (lông mượt, tai cụp), (nghĩa bóng) người nịnh hót, người bợ đỡ; người khúm núm

Cấu tạo: (phách) + (mã) + (thí) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) giống chó xpanhơn (lông mượt, tai cụp), (nghĩa bóng) người nịnh hót, người bợ đỡ; người khúm núm