拎他一把

linh tha nhất bả

Hán Việt: linh tha nhất bả

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tha) + (nhất) + (bả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拎他一把 īn tā yī bǎ v.p. lend him a hand