拏雲攫石 ná yún jué shí · noa vân quặc thạch Hán Việt: noa vân quặc thạch · Pinyin: ná yún jué shí Tổng quan Cấu tạo: 拏 (noa) + 雲 (vân) + 攫 (quặc) + 石 (thạch)Pinyinná yún jué shíHán Việtnoa vân quặc thạchCấu tạo拏 + 雲 + 攫 + 石 · noa + vân + quặc + thạch nghĩa thành phần: noa + vân + quặc + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容古树干高耸云霄、根盘曲石隙的雄姿。