拐賣人口 quải mại nhân khẩu Hán Việt: quải mại nhân khẩu Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 賣 (mại) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Hán Việtquải mại nhân khẩuCấu tạo拐 + 賣 + 人 + 口 · quải + mại + nhân + khẩu nghĩa thành phần: quải + mại + nhân + khẩu Nghĩa EngCihui 拐賣人口 uǎimài rénkǒu v.o. kidnap and sell people