拐良为娼 quải lương vi xướng Hán Việt: quải lương vi xướng Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 良 (lương) + 为 (vi) + 娼 (xướng)Hán Việtquải lương vi xướngCấu tạo拐 + 良 + 为 + 娼 · quải + lương + vi + xướng nghĩa thành phần: quải + lương + vi + xướng