拒人千里 jù rén qiān lǐ · cự nhân thiên lí Hán Việt: cự nhân thiên lí · Pinyin: jù rén qiān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 人 (nhân) + 千 (thiên) + 里 (lí)Pinyinjù rén qiān lǐHán Việtcự nhân thiên líCấu tạo拒 + 人 + 千 + 里 · cự + nhân + thiên + lí nghĩa thành phần: cự + nhân + thiên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容对人态度傲慢。Tân Hoa Tự Điển 1.见"拒人于千里之外"。