拒付支票 cự phó chi phiếu Hán Việt: cự phó chi phiếu Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 付 (phó) + 支 (chi) + 票 (phiếu)Hán Việtcự phó chi phiếuCấu tạo拒 + 付 + 支 + 票 · cự + phó + chi + phiếu nghĩa thành phần: cự + phó + chi + phiếu Nghĩa EngCihui bill of dishonor